←Quay lại

Lá Số Tử Vi

NGUYỄN VĂN A|Nam

Dương lịch: ngày 1 tháng 1 năm 2000 (0:00 0h-2h)

Âm lịch: ngày 25 tháng 11 năm 1999

Ngũ Hành Cục

Thủy Nhị Cục

Mệnh Chủ

Tham Lang

Thân Chủ

Thiên Đồng

Con Giáp

Kỷ Mão

Năm

2026

Tuổi

28

Lưu Đại Hạn

Sửu

K.Tỵ-
Nô Bộc
72

Liêm Trinh (H)

Tham Lang (H)

Hóa Quyền

Thiên Mã (Đ)

Lực SĩThiên QuýĐịa Giải

L.Lộc Tồn

Đà La (H)

Tang Môn (H)Thiên ThươngCô ThầnPhá ToáiĐẩu Quân

L.Hóa Kỵ

Mùi
Lâm Quan
Tháng 12
C.Ngọ+
Thiên Di
62

Cự Môn (V)

Lộc Tồn (M)

Thiếu ÂmThiên HỷThiên GiảiThai PhụBác Sỹ
Lưu Hà

L.Kình Dương

L.Thái Tuế

Thân
Quan Đới
Tháng 1
T.Mùi-
Tật Ách
52

Thiên Tướng (Đ)

Hoa Cái

Long TrìPhượng CácGiải Thần

Kình Dương (Đ)

Thiên Hình (H)

Quan PhùQuan PhủThiên Sứ
Dậu
Mộc Dục
Tháng 2
N.Thân+
Tài Bạch
42

Thiên Đồng (M)

Thiên Lương (V)

Thiên Việt (V)

Nguyệt Đức

Hóa Khoa

Tử PhùThiên Trù

L.Hóa Lộc

L.Thiên Mã

Kiếp Sát

Phục Binh

L.Tang Môn

Tuất
Trường Sinh
Tháng 3
M.Thìn+
Quan Lộc
82

Thái Âm (H)

Văn Khúc (Đ)

Thiếu DươngThanh Long

Hóa Kỵ (Đ)

Thiên Không

Thiên La

L.Đà La

Ngọ
Đế Vượng
Tháng 11
☯

Lá Số Tử Vi

Nguyễn Văn A

Năm:1999 (Kỷ Mão)Tháng:1 (11 - Bính Tý)Ngày:1 (25 - Mậu Ngọ)Giờ:00:00 (Nhâm Tý)
Năm xem:2026 (Bính Ngọ)28 tuổi
Âm dương:
Âm NamÂm Dương nghịch lý
Mệnh:Thành Đầu ThổCục:Thủy Nhị CụcMệnh khắc CụcThân cư MệnhSao Chủ Cục:Phá Quân
Mệnh chủ:Tham LangThân chủ:Thiên Đồng
TriệtTuần
Q.Dậu-
Tử Tức
32

Vũ Khúc (Đ)

Thất Sát (H)

Hóa Lộc

Ân QuangThiên QuanLưu Niên Văn Tinh

L.Hồng Loan

L.Thiên Việt

Tuế PháĐại Hao (Đ)Thiên Hư (Đ)
Hợi
Dưỡng
Tháng 4
Đ.Mão-
Điền Trạch
92

Thiên Phủ (B)

Thiên TàiThiên Thọ

L.Thiên Hỷ

L.Đào Hoa

Thái TuếTiểu Hao (Đ)Thiên Khốc (Đ)
Tỵ
Suy
Tháng 10
K.Tuất+
Phu Thê
22

Thái Dương (H)

Văn Xương (Đ)

Long Đức

L.Hóa Khoa

L.Hỷ Thần

Linh Tinh (M)

Bệnh PhùĐịa Võng
Tý
Thai
Tháng 5
B.Dần+
Phúc Đức
102

Tả Phụ (Đ)

Tam ThaiQuốc ẤnPhong CáoThiên Phúc

Hỏa Tinh (M)

Trực PhùTướng Quân

L.Bạch Hổ

Thìn
Bệnh
Tháng 9
Đ.Sửu-
Phụ Mẫu
112

Tử Vi (Đ)

Phá Quân (V)

Tấu Thư

L.Long Đức

Điếu KháchQuả Tú
Mão
Tử
Tháng 8
B.Tý+
Mệnh<THÂN>
2

Thiên Cơ (Đ)

Hữu Bật (Đ)

Thiên Khôi (V)

Thiên Đức

Đào Hoa

Phúc ĐứcBát TọaHồng Loan

L.Hóa Quyền

Phi Liêm

L.Thiên Khốc

L.Thiên Hư

Dần
Mộ
Tháng 7
Â.Hợi-
Huynh Đệ
12
Hỷ ThầnThiên YĐường Phù

L.Nguyệt Đức

L.Thiên Khôi

Địa Kiếp (Đ)

Địa Không (Đ)

Bạch Hổ (H)Thiên Riêu (H)
Sửu
Tuyệt
Tháng 6